美好 (měihǎo, Hán Việt: mĩ hảo) nghĩa là đẹp; tốt đẹp. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
美 mĩ · 29 từ
美丽měilìđẹp美食měishímón ngon美景měijǐngphong cảnh đẹp完美wánměihoàn hảo美味měiwèingon优美yōuměiduyên dáng美术měishùnghệ thuật精美jīngměitinh xảo