Tâm HSK

美好

měihǎo
mĩ hảo
đẹp; tốt đẹp

美好 (měihǎo, Hán Việt: mĩ hảo) nghĩa là đẹp; tốt đẹp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

好 hảo · 56 từ