幕后 (mùhòu, Hán Việt: mạc hậu) nghĩa là hậu trường. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
幕 mạc · 10 từ
屏幕píngmùmàn hình开幕kāimùkhai mạc开幕式kāimùshìlễ khai mạc闭幕式bìmùshìlễ bế mạc字幕zìmùchú thích内幕nèimùcâu chuyện nội tình银幕yínmùmàn hình chiếu phim序幕xùmùlời nói đầu