Tâm HSK

年迈

niánmài
niên mại
già; cao tuổi

年迈 (niánmài, Hán Việt: niên mại) nghĩa là già; cao tuổi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

年 niên · 50 từ

迈 mại · 3 từ