座谈 (zuòtán, Hán Việt: tọa đàm) nghĩa là thảo luận không chính thức. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 座谈
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
座 tọa · 8 từ
座位zuòwèichỗ ngồi讲座jiǎngzuòmột khóa bài giảng星座xīngzuòchòm sao座右铭zuòyòumíngchâm ngôn就座jiùzuòngồi vào chỗ让座ràngzuònhường chỗ cho ai đó