Tâm HSK

引擎

yǐnqíng
dẫn kình
động cơ (từ mượn)

引擎 (yǐnqíng, Hán Việt: dẫn kình) nghĩa là động cơ (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

引 dẫn · 14 từ