Tâm HSK

引入

yǐnrù
dẫn nhập
đưa vào; kéo vào; giới thiệu

引入 (yǐnrù, Hán Việt: dẫn nhập) nghĩa là đưa vào; kéo vào; giới thiệu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

引 dẫn · 14 từ

入 nhập · 30 từ