Tâm HSK

指引

zhǐyǐn
chỉ dẫn
hướng dẫn; chỉ dẫn; chỉ (đường)

指引 (zhǐyǐn, Hán Việt: chỉ dẫn) nghĩa là hướng dẫn; chỉ dẫn; chỉ (đường). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

引 dẫn · 14 từ