Tâm HSK

强盗

qiángdào
cường đạo
cướp (bằng vũ lực); tên cướp; kẻ cướp

强盗 (qiángdào, Hán Việt: cường đạo) nghĩa là cướp (bằng vũ lực); tên cướp; kẻ cướp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

强 cường · 27 từ

盗 đạo · 6 từ