Tâm HSK

海盗

hǎidào
hải đạo
cướp biển

海盗 (hǎidào, Hán Việt: hải đạo) nghĩa là cướp biển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

盗 đạo · 6 từ