Tâm HSK

当代

dāngdài
đương đại
thời đại hiện tại; kỷ nguyên đương đại

当代 (dāngdài, Hán Việt: đương đại) nghĩa là thời đại hiện tại; kỷ nguyên đương đại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

代 đại · 27 từ