Tâm HSK

往来

wǎnglái
vãng lai
giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại

往来 (wǎnglái, Hán Việt: vãng lai) nghĩa là giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

往 vãng · 19 từ

来 lai · 66 từ