Tâm HSK

志愿者

zhìyuànzhě
chí nguyện giả
tình nguyện viên

志愿者 (zhìyuànzhě, Hán Việt: chí nguyện giả) nghĩa là tình nguyện viên. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

志 chí · 10 từ

愿 nguyện · 13 từ

者 giả · 11 từ