Tâm HSK

后者

hòuzhě
hậu giả
cái sau

后者 (hòuzhě, Hán Việt: hậu giả) nghĩa là cái sau. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

者 giả · 11 từ