杂志 (zázhì, Hán Việt: tạp chí) nghĩa là tạp chí. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
杂 tạp · 8 từ
复杂fùzáphức tạp杂交zájiāolai tạo杂技zájìxiếc嘈杂cáozáồn ào夹杂jiāzátrộn lẫn错综复杂cuòzōngfùzárắc rối và phức tạp杂乱无章záluànwúzhānglộn xộn không có trật tự