Tâm HSK

复杂

fùzá
phục tạp
phức tạp; rắc rối

复杂 (fùzá, Hán Việt: phục tạp) nghĩa là phức tạp; rắc rối. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 复杂

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

复 phục · 22 từ

杂 tạp · 8 từ