Tâm HSK

小组

xiǎozǔ
tiểu tổ
nhóm

小组 (xiǎozǔ, Hán Việt: tiểu tổ) nghĩa là nhóm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

组 tổ · 10 từ