Tâm HSK

组成

zǔchéng
tổ thành
hình thành; tạo thành; cấu thành

组成 (zǔchéng, Hán Việt: tổ thành) nghĩa là hình thành; tạo thành; cấu thành. Đây là từ vựng HSK 5.

Câu ví dụ với 组成

这个节目由三个部分组成。
zhè ge jié mù yóu sān gè bù fen zǔ chéng。
Tiết mục này gồm ba phần.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

组 tổ · 10 từ

成 thành · 58 từ