组成 (zǔchéng, Hán Việt: tổ thành) nghĩa là hình thành; tạo thành; cấu thành. Đây là từ vựng HSK 5.
Câu ví dụ với 组成
这个节目由三个部分组成。
zhè ge jié mù yóu sān gè bù fen zǔ chéng。
Tiết mục này gồm ba phần.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
组 tổ · 10 từ
小组xiǎozǔnhóm组织zǔzhītổ chức组合zǔhélắp ráp重组chóngzǔtái tổ chức组建zǔjiàntổ chức剧组jùzǔdàn diễn viên và đội sản xuất组长zǔzhǎngtổ trưởng分组fēnzǔchia thành nhóm