Tâm HSK

战役

zhànyì
chiến dịch
chiến dịch quân sự

战役 (zhànyì, Hán Việt: chiến dịch) nghĩa là chiến dịch quân sự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

战 chiến · 12 từ

役 dịch · 2 từ