退役
tuìyì
thối dịch
(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ; (đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt…
退役 (tuìyì, Hán Việt: thối dịch) nghĩa là (đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ; (đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
退 thối · 15 từ
退出tuìchūrút lui退休tuìxiūnghỉ hưu后退hòutuìlùi lại撤退chètuìrút lui退回tuìhuítrả lại退缩tuìsuōlùi lại衰退shuāituìsuy thoái退学tuìxuébỏ học