Tâm HSK

退回

tuìhuí
thối hồi
trả lại (một món đồ); gửi trả lại; quay lại

退回 (tuìhuí, Hán Việt: thối hồi) nghĩa là trả lại (một món đồ); gửi trả lại; quay lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

退 thối · 15 từ

回 hồi · 32 từ