Tâm HSK

抑扬顿挫

yìyángdùncuò
ức dương đốn tỏa
xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]

抑扬顿挫 (yìyángdùncuò, Hán Việt: ức dương đốn tỏa) nghĩa là xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抑 ức · 5 từ

扬 dương · 10 từ

顿 đốn · 4 từ

挫 tỏa · 2 từ