Tâm HSK

搭档

dādàng
đáp đương
hợp tác; cộng sự

搭档 (dādàng, Hán Việt: đáp đương) nghĩa là hợp tác; cộng sự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

搭 đáp · 4 từ

档 đương · 4 từ