Tâm HSK

摄像

shèxiàng
nhiếp tượng
quay video

摄像 (shèxiàng, Hán Việt: nhiếp tượng) nghĩa là quay video. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 摄像

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摄 nhiếp · 7 từ

像 tượng · 11 từ