Tâm HSK

间接

jiànjiē
gian tiếp
gián tiếp

间接 (jiànjiē, Hán Việt: gian tiếp) nghĩa là gián tiếp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

间 gian · 22 từ

接 tiếp · 31 từ