Tâm HSK

敌人

dírén
địch nhân
kẻ thù; Lượng từ: 個|个[ge4]

敌人 (dírén, Hán Việt: địch nhân) nghĩa là kẻ thù; Lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敌 địch · 3 từ

人 nhân · 142 từ