Tâm HSK

数额

shùé
sổ ngạch
số lượng; số tiền; số cố định

数额 (shùé, Hán Việt: sổ ngạch) nghĩa là số lượng; số tiền; số cố định. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

数 sổ · 27 từ

额 ngạch · 10 từ