Tâm HSK

新鲜

xīnxiān
tân tiên
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ

新鲜 (xīnxiān, Hán Việt: tân tiên) nghĩa là tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

新 tân · 29 từ

鲜 tiên · 9 từ