鲜花 (xiānhuā, Hán Việt: tiên hoa) nghĩa là hoa; hoa tươi; lượng từ: 朵[duo3]. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
鲜 tiên · 9 từ
新鲜xīnxiāntươi海鲜hǎixiānhải sản鲜明xiānmíngsáng鲜艳xiānyànmàu sắc rực rỡ鲜血xiānxuèmáu鲜活xiānhuósinh động保鲜bǎoxiāngiữ cho tươi鲜美xiānměingon lành