Tâm HSK

方案

fāngàn
phương án
kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất

方案 (fāngàn, Hán Việt: phương án) nghĩa là kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

方 phương · 41 từ

案 án · 9 từ