段 duànđoạnđoạn; phần; mẩu HSK 3 段 (duàn, Hán Việt: đoạn) nghĩa là đoạn; phần; mẩu. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 段 Cụm từ thường gặp có 段手段shǒuduànphương pháp阶段jiēduàngiai đoạn片段piànduànđoạn时段shíduànkhoảng thời gian地段dìduànđoạn路段lùduànđoạn đường段落duànluòđoạn不择手段bùzéshǒuduànbằng mọi cách có thể