法语 (fǎyǔ, Hán Việt: pháp ngữ) nghĩa là tiếng Pháp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
法 pháp · 31 từ
办法bànfǎcách方法fāngfǎphương pháp无法wúfǎkhông thể法律fǎlǜpháp luật想法xiǎngfǎcách nghĩ说法shuōfǎthuyết giảng Phật pháp看法kànfǎcách nhìn做法zuòfǎcách xử lý