Tâm HSK

灯泡

dēngpào
đăng phao
bóng đèn; xem thêm 電燈泡|电灯泡[dian4 deng1 pao4]; người thứ ba hoặc người không mời mà đến…

灯泡 (dēngpào, Hán Việt: đăng phao) nghĩa là bóng đèn; xem thêm 電燈泡|电灯泡[dian4 deng1 pao4]; người thứ ba hoặc người không mời mà đến…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

灯 đăng · 9 từ

泡 phao · 4 từ