Tâm HSK

电灯

diàndēng
điện đăng
đèn điện

电灯 (diàndēng, Hán Việt: điện đăng) nghĩa là đèn điện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

灯 đăng · 9 từ