Tâm HSK

盲人

mángrén
manh nhân
người mù

盲人 (mángrén, Hán Việt: manh nhân) nghĩa là người mù. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盲 manh · 3 từ

人 nhân · 142 từ