瞄准 (miáozhǔn, Hán Việt: miểu chuẩn) nghĩa là nhắm vào; nhắm mục tiêu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
瞄准 (miáozhǔn, Hán Việt: miểu chuẩn) nghĩa là nhắm vào; nhắm mục tiêu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.