Tâm HSK

准时

zhǔnshí
chuẩn thời
đúng giờ; đúng lịch trình

准时 (zhǔnshí, Hán Việt: chuẩn thời) nghĩa là đúng giờ; đúng lịch trình. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

准 chuẩn · 12 từ

时 thời · 57 từ