Tâm HSK

种

zhǒng
chủng
hạt; loài; loại

种 (zhǒng, Hán Việt: chủng) nghĩa là hạt; loài; loại. Đây là từ vựng HSK 3.

Các nghĩa và cách đọc

  • zhǒng hạt; loài; loại
  • zhòng trồng; nuôi trồng; canh tác

Cụm từ thường gặp có 种

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

种 chủng · 9 từ