秘诀 (mìjué, Hán Việt: bí quyết) nghĩa là bí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
秘 bí · 7 từ
秘密mìmìbí mật神秘shénmìhuyền bí秘书mìshūthư ký秘书长mìshūzhǎngtổng thư ký秘方mìfāngcông thức bí mật奥秘àomìbí mật