秘方 (mìfāng, Hán Việt: bí phương) nghĩa là công thức bí mật. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
秘方 (mìfāng, Hán Việt: bí phương) nghĩa là công thức bí mật. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.