帝国主义 (dìguózhǔyì, Hán Việt: đế quốc chủ nghĩa) nghĩa là chủ nghĩa đế quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
帝 đế · 4 từ
国 quốc · 37 từ
外国wàiguónước ngoài出国chūguóra nước ngoài中国zhōngguóTrung Quốc国家guójiāquốc gia国际guójìquốc tế国籍guójíquốc tịch国画guóhuàtranh vẽ truyền thống Trung Quốc国庆guóqìngQuốc khánh
主 chủ · 45 từ
主要zhǔyàochính主意zhǔyikế hoạch主题zhǔtíchủ đề主任zhǔrèngiám đốc主席zhǔxíchủ tịch主人zhǔrénchủ主动zhǔdòngchủ động主持zhǔchíphụ trách