主义 (zhǔyì, Hán Việt: chủ nghĩa) nghĩa là chủ nghĩa; tư tưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 主义
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
主 chủ · 45 từ
主要zhǔyàochính主意zhǔyikế hoạch主题zhǔtíchủ đề主任zhǔrèngiám đốc主席zhǔxíchủ tịch主人zhǔrénchủ主动zhǔdòngchủ động主持zhǔchíphụ trách