答 (dā, Hán Việt: đáp) nghĩa là hình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答[da2], dùng trong 答應|答应[da1 ying5],…. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- dā hình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答[da2], dùng trong 答應|答应[da1 ying5],…
- dá trả lời; phản hồi; đáp lại