糖 tángđườngđường; kẹo; ngọt HSK 3 糖 (táng, Hán Việt: đường) nghĩa là đường; kẹo; ngọt. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 糖 Cụm từ thường gặp có 糖糖果tángguǒkẹo喜糖xǐtángkẹo mừng trong dịp vui砂糖shātángđường cát糖尿病tángniàobìngbệnh tiểu đường口香糖kǒuxiāngtángkẹo cao su糖葫芦tánghúluquả sơn tra hoặc trái cây khác đư…