缺 (quē, Hán Việt: khuyết) nghĩa là sự thiếu; hụt; không đủ. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 缺
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
缺 (quē, Hán Việt: khuyết) nghĩa là sự thiếu; hụt; không đủ. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.