Tâm HSK

背诵

bèisòng
bối tụng
đọc thuộc lòng; nhắc lại từ trí nhớ

背诵 (bèisòng, Hán Việt: bối tụng) nghĩa là đọc thuộc lòng; nhắc lại từ trí nhớ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

背 bối · 9 từ

诵 tụng · 2 từ