背心 (bèixīn, Hán Việt: bối tâm) nghĩa là áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
背 bối · 9 từ
背包bēibāoba lô背后bèihòuphía sau背景bèijǐngbối cảnh背叛bèipànphản bội违背wéibèiđi ngược lại背着bēizhemang trên lưng背面bèimiànmặt sau背诵bèisòngđọc thuộc lòng