Tâm HSK

背景

bèijǐng
bối cảnh
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực

背景 (bèijǐng, Hán Việt: bối cảnh) nghĩa là bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

背 bối · 9 từ

景 cảnh · 12 từ