Tâm HSK

场景

chǎngjǐng
trường cảnh
cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh

场景 (chǎngjǐng, Hán Việt: trường cảnh) nghĩa là cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

场 trường · 40 từ

景 cảnh · 12 từ