Tâm HSK

青春

qīngchūn
thanh xuân
tuổi trẻ; sự trẻ trung

青春 (qīngchūn, Hán Việt: thanh xuân) nghĩa là tuổi trẻ; sự trẻ trung. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 青春

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

青 thanh · 6 từ

春 xuân · 5 từ