色彩 (sècǎi, Hán Việt: sắc thải) nghĩa là màu sắc; tô màu; sự tô màu; (bóng) hương vị; đặc trưng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
色 sắc · 26 từ
颜色yánsèmàu sắc红色hóngsèmàu đỏ黑色hēisèmàu đen绿色lǜsèmàu xanh lá白色báisèmàu trắng粉色fěnsèmàu hồng黄色huángsèmàu vàng景色jǐngsèphong cảnh